What do you like doing in your free time?

Do you have any interesting hobbies?

Nói về việc bạn thường làm trong thời gian rảnh và sở thích của mình là cách tốt nhất để bắt đầu một cuộc trò chuyện trong tiếng anh, hoặc tìm một số điểm chung gì đó khi bạn nói chuyện với một ai khác.

Part 1: Free time and hobbies vocabulary

Bạn có biết những từ vựng nào liên quan đến các hoạt động trong thời gian rảnh hay không? Một số người thích những hoạt động có thể làm ở nhà như:

Watching TV: xem TV

Reading: đọc sách

Cooking: nấu ăn

Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies
Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies

Một số người khác yêu thể thao, họ thường:

Playing football: đá bóng

Playing basketball: chơi bóng rổ

Playing tennis: chơi tennis

Going swimming: đi bơi

Going jogging: chạy bộ

Going climbing: leo núi

Doing boxing: đấm bốc

Doing judo: chơi võ judo

Doing yoga: tập yoga

Và tất nhiên, cũng có những người thích những hoạt động xã hội hơn:

Hanging out with your friends: đi chơi với bạn

Relaxing with your family: thư giãn bên gia đình

Going shopping: đi mua sắm

Hoặc, nếu bạn là người muốn làm thứ gì đó thật sáng tạo, thật creative, như:

Taking photos: chụp ảnh

Painting: vẽ tranh

Writing stories: viết truyện

Writing a blog: viết blog

Vậy, how about you? Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?

Part 2: What do you like doing?

Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies
Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies

Bạn có thể bắt đầu câu trả lời của mình bằng: I my free time, I like…..

Ví dụ:

  • In my free time, I like doing basketball
  • In my free time, I like relaxing with my family
  • In my free time, I like reading books

Bạn có nhận thấy một khuôn mẫu trong 3 ví dụ trên không? Ở mỗi câu, sau “like”, chúng ta sử dụng động từ thêm đuôi –ing. Bạn có thể tự mình trả lời câu hỏi này chưa: What do you like doing in your free time?

Nhưng nếu chúng ta chỉ dùng “like” thì khá là nhàm chán và mang tính lặp đi lặp lại, vậy chúng ta có thể sử dụng những động từ nào khác? Bạn có thể dử dụng “love, enjoy, hate,…”. Ví dụ:

  • I love going swimming
  • I enjoy watching TV
  • I hate going shopping

Sau tất cả những động từ “like, love, enjoy, hate”, bạn cần sử dụng một động từ theo sau thêm đuôi –ing.

Bạn cũng có thể thêm 1 số từ như: “really, sometimes, absolutely”, để làm cho câu bạn muốn diễn đạt thêm sức cuốn hút hơn,diễn tả mạnh hơn ý bạn muốn nói, ví dụ:

  • I really like taking photos
  • Sometimes, I enjoy going jogging
  • I absolutely hate playing football

Bây giờ, bạn có thể nói về những thứ bạn thích hoặc không thích làm. Hãy tự đặt câu, và thêm nhiều dữ liệu cụ thể hơn cho câu của bạn.

Part 3: Adding details to your ideas

Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies
Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies

Đầu tiên, hãy nói về mức độ thường xuyên mà bạn thường làm các hoạt động trong thời gian rảnh.

Ví dụ:

  • I like playing sport. I play football every Tuesday evening
  • I absolutely hate going shopping. I only go shopping once or twice a year
  • I really like taking photos, but I don’t get the chance to do it often

Bạn có thể dùng những phrases để giúp bạn nói, ví dụ:

  • Every weekend
  • Every Saturday afternoon
  • Every day
  • Once a week
  • Twice a month
  • Three times a year

Với những gợi ý trên, bạn đã có thể tự tạo cho mình một câu trả lời hoàn chỉnh và đầy đủ hay chưa?

Tiếp theo, hãy thêm một số dữ liệu về nơi bạn thường chơi các trò chơi, làm các hoạt động khi rảnh nhé. Ví dụ:

  • I like playing sport. I play football every Tuesday evening at the part near my house
  • I enjoy having coffee with my friends. We go to a café in the city centre once or twice a week
  • I really like taking wildlife photos in the forest, but I don’t get the chance to do it often

Bạn có thể thấy những câu trả lời trên đã được thêm vào rất nhiều dữ kiện. Khi bạn nói, bạn nên cố gắng thêm vào những dữ kiện cụ thể cho ý tưởng của bạn, nó sẽ khiến cho câu nói của bạn trở nên thú vị và nghe tự nhiên hơn.

Nếu bạn có một sở thích khá độc và lạ, bạn có thể nói về khoảng thời gian và lý do tại sao bạn lại có sở thích đó.

Ví dụ:

  • I started playing tennis when I was 10
  • I’ve been learning to paint for 6 months now
  • I decided to do yoga because I wanted to be healthy
  • My French friend got me into climbing

Trong câu cuối cùng: My French friend got me into climbing, nó có nghĩa là bạn của bạn giới thiệu 1 hoạt động nào đó cho bạn, và giờ bạn rất yêu thích hoạt động đó.

Hãy xem thêm nhiều ví dụ dưới đây:

  • I started climbing when I was living in Russia
  • I’ve been climbing for about 8 years
  • I also recently decided to do yoga because I wanted to be more flexible
  • When I was younger, my dad got me into photography

Còn bạn? Bạn có thể show ví dụ của chính bạn ở phía dưới phần comment, để chúng ta cùng nhau xem xét, cùng nhau học tập.

Part 4: Saying why you like or dislike something

Trong phần này, bạn có thể liệt kê những lý do tại sao bạn thích và không thích hoạt động đó.

Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies
Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies

Ví dụ:

  • I like climbing because it’s really exciting
  • I love doing yoga because it’s so relaxing
  • I really like writing stories because it’s creative and I like using my imagination

Bạn cũng có thể dùng những tính từ mang tính tiêu cực để nói về những hoạt động bạn không thích.

Ví dụ:

  • I don’t like going jogging because it’s tiring
  • I hate watching TV because I find it boring
  • I’ve been trying to paint, but it’s too hard

Giờ đến lượt bạn, tại sao bạn lại yêu thích sở thích của mình? Hoạt động nào mà bạn không thích làm, bạn có thể nói lý do tại sao bạn không thích những hoạt động đó hay không?

Cố gắng tạo ra những câu và luyện tập nói những câu đó. Hãy sử dụng tất cả những gợi ý phía trên để tạo ra những câu trả lời dài hơn và hấp dẫn hơn.

Ví dụ hoàn chỉnh

I really like playing tennis. I play every weekend at the park near my house. Sometimes, I play with my brother, or sometimes with a friend. My brother got me into it, because he loves sports and he needed someone to play with. I didn’t like it at first, because it was hard and I lost all my time, but now I enjoy it, especially when I beat my brother.

Hãy cùng phân tích ví dụ trên:

What do you like doing: I really like playing tennis

How often and where: I play every weekend at the park near my house

Add details/background: Sometimes, I play with my brother, or sometimes with a friend. My brother got me into it, because he loves sports and he needed someone to play with

What do you like/dislike about it: I didn’t like it at first, because it was hard and I lost all my time, but now I enjoy it, especially when I beat my brother.

Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies
Thời gian rảnh và sở thích bằng tiếng anh– Talk about your free time and hobbies

Thêm một ví dụ nữa nhé:

I love taking photos. Once or twice a month, I go to different areas of the city and look for interesting pictures to take. I’ve been interested in photography since I was young, when my dad got me a camera for my birthday. I like it because it’s creative and I can express myself through my pictures. Anyone can use a camera, but you need to use your imagination to find good pictures.

Bạn hãy tự tạo một ví dụ hoàn chỉnh cho riêng mình nhé, sẽ rất vui nếu các bạn chia sẻ những ví dụ tuyệt vời của các bạn phía dưới phần comment. Tôi sẽ rất đón chờ đấy!

Trần Thị Thùy, Theo Reviview 365 tổng hợp